Thể loại:

September

Đăng ký theo dõi September phát âm

  • phát âm сентябрь сентябрь [ru]
  • phát âm settembre settembre [it]
  • phát âm září září [cs]
  • phát âm medi medi [ca]
  • phát âm setembre setembre [ca]
  • phát âm wrzesień wrzesień [pl]
  • phát âm Мара Мара [ru]
  • phát âm вересень вересень [uk]
  • phát âm ספטמבר ספטמבר [he]
  • phát âm sep sep [eo]
  • phát âm kugatsu kugatsu [ja]
  • phát âm Setiembre Setiembre [ast]
  • phát âm sèptèmber sèptèmber [pap]
  • phát âm Σεπτέμβριος Σεπτέμβριος [el]
  • phát âm верасень верасень [be]
  • phát âm กันยายน กันยายน [th]
  • phát âm సెప్టెంబర్ సెప్టెంబర్ [te]
  • phát âm Σεπτεμβριανά Σεπτεμβριανά [el]
  • phát âm شتنبر شتنبر [ar]
  • phát âm satumba satumba [ha]
  • phát âm setiyembre setiyembre [ceb]
  • phát âm septembra septembra [sk]
  • phát âm septiyembre septiyembre [ceb]
  • phát âm सप्टेंबर सप्टेंबर [mr]
  • phát âm қыркүйек қыркүйек [kk]
  • phát âm Îlon Îlon [kmr]
  • phát âm Čhaŋwápe ǧí wí Čhaŋwápe ǧí wí [lkt]
  • phát âm sentyabr sentyabr [az]
  • phát âm setembar setembar [fur]
  • phát âm سپتامر سپتامر [fa]
  • phát âm tháng chín tháng chín [vi]
  • phát âm septambra septambra [mg]
  • phát âm Birraa Birraa [om]
  • phát âm septemba septemba [bar]
  • phát âm у вересні у вересні [uk]
  • Ghi âm từ inyoni inyoni [ss | zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ sebteembar sebteembar [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Kepakemapa Kepakemapa [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ sebtembar sebtembar [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ séptember séptember [su] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kèsán kèsán [yo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ septemberi septemberi [iu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ئه‌یلول ئه‌یلول [ku] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Anyɔnyɔ Anyɔnyɔ [ee] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ lwetse lwetse [st] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Sepitema Sepitema [to] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ seputembala seputembala [ny] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ usepthemba usepthemba [zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ eyomsintsi eyomsintsi [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ nzeri nzeri [rw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ seteimpüre seteimpüre [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ сентябр сентябр [tg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ septembari septembari [kl] Đang chờ phát âm