Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
Statesmen
Đăng ký theo dõi Statesmen phát âm
32 từ được đánh dấu là "Statesmen".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm Pierre-Victurnien Vergniaud
Pierre-Victurnien Vergniaud
[
fr
]
phát âm Κικέρωνας
Κικέρωνας
[
el
]
phát âm Μάρκος Πόρκιος Κάτων
Μάρκος Πόρκιος Κάτων
[
el
]
phát âm Ιωάννης Καποδίστριας
Ιωάννης Καποδίστριας
[
el
]
phát âm Αλέκο Πασά
Αλέκο Πασά
[
el
]
phát âm Τίτος Κόιντος Φλαμινίνος
Τίτος Κόιντος Φλαμινίνος
[
el
]
phát âm Γάιος Μάριος
Γάιος Μάριος
[
el
]
phát âm Κάτων ο πρεσβύτερος
Κάτων ο πρεσβύτερος
[
el
]
phát âm Φρανουά Ολάντ
Φρανουά Ολάντ
[
el
]
phát âm Θωμάς Διπλοβατάτζης
Θωμάς Διπλοβατάτζης
[
el
]
phát âm Κωνσταντίνος Μητσοτάκης
Κωνσταντίνος Μητσοτάκης
[
el
]
phát âm Μάρκος Φούριος Κάμιλλος
Μάρκος Φούριος Κάμιλλος
[
el
]
phát âm William Ewart Gladstone
William Ewart Gladstone
[
en
]
phát âm Κικέρων
Κικέρων
[
el
]
phát âm Κλώδιος
Κλώδιος
[
el
]
phát âm Αλέξανδρος Βογορίδης
Αλέξανδρος Βογορίδης
[
el
]
phát âm Ουάελ αλ Χάλκι
Ουάελ αλ Χάλκι
[
el
]
phát âm Άππιος Κλαύδιος Καίκος
Άππιος Κλαύδιος Καίκος
[
el
]
phát âm Τζωρτζ Κάνινγκ
Τζωρτζ Κάνινγκ
[
el
]
phát âm Μάρκος Τύλλιος Κικέρων
Μάρκος Τύλλιος Κικέρων
[
el
]
phát âm Μάρκος Ιούνιος Βρούτος
Μάρκος Ιούνιος Βρούτος
[
el
]
phát âm Πόπλιος Κλώδιος Πούλχερ
Πόπλιος Κλώδιος Πούλχερ
[
el
]
phát âm Λεύκιος Μόμμιος
Λεύκιος Μόμμιος
[
el
]
phát âm Θεμιστοκλής
Θεμιστοκλής
[
el
]
phát âm Nicolas-Louis François de Neufchâteau
Nicolas-Louis François de Neufchâteau
[
fr
]
phát âm Λεύκιος Κορνήλιος Σύλλας
Λεύκιος Κορνήλιος Σύλλας
[
el
]
phát âm Λεύκιος Σέργιος Κατιλίνας
Λεύκιος Σέργιος Κατιλίνας
[
el
]
phát âm Χαφέζ αλ Άσαντ
Χαφέζ αλ Άσαντ
[
el
]
phát âm Μάρκος Βιψάνιος Αγρίππας
Μάρκος Βιψάνιος Αγρίππας
[
el
]
phát âm Κάτων ο Νεώτερος
Κάτων ο Νεώτερος
[
el
]
phát âm Μπασάρ αλ Άσαντ
Μπασάρ αλ Άσαντ
[
el
]
phát âm Ιούλιος Καίσαρας
Ιούλιος Καίσαρας
[
el
]