Menu
Tìm kiếm
Pronounce
Tiếng Việt
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
客家语
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
粵文
Đăng nhập
Ngôn ngữ
Hướng dẫn
Thể loại
Sự kiện
Thành viên
Blog
Tìm kiếm từ
Ngôn ngữ
Phát âm
Tiếng Anh > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Anh > Tiếng Đức
Tiếng Anh > Tiếng Nga
Tiếng Anh > Tiếng Nhật
Tiếng Anh > Tiếng Pháp
Tiếng Anh > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh > Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Anh
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Đức
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nga
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Bồ Đào Nha > Tiếng Ý
Tiếng Đức > Tiếng Anh
Tiếng Đức > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Đức > Tiếng Nga
Tiếng Đức > Tiếng Nhật
Tiếng Đức > Tiếng Pháp
Tiếng Đức > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Đức > Tiếng Ý
Tiếng Nga > Tiếng Anh
Tiếng Nga > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nga > Tiếng Đức
Tiếng Nga > Tiếng Nhật
Tiếng Nga > Tiếng Pháp
Tiếng Nga > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nga > Tiếng Ý
Tiếng Nhật > Tiếng Anh
Tiếng Nhật > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Đức
Tiếng Nhật > Tiếng Nga
Tiếng Nhật > Tiếng Pháp
Tiếng Nhật > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Nhật > Tiếng Ý
Tiếng Pháp > Tiếng Anh
Tiếng Pháp > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Đức
Tiếng Pháp > Tiếng Nga
Tiếng Pháp > Tiếng Nhật
Tiếng Pháp > Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp > Tiếng Ý
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Nhật
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Pháp
Tiếng Tây Ban Nha > Tiếng Ý
Tiếng Ý > Tiếng Anh
Tiếng Ý > Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Ý > Tiếng Đức
Tiếng Ý > Tiếng Nga
Tiếng Ý > Tiếng Nhật
Tiếng Ý > Tiếng Pháp
Tiếng Ý > Tiếng Tây Ban Nha
Tìm kiếm
Thể loại:
Tense Practice
Đăng ký theo dõi Tense Practice phát âm
44 từ được đánh dấu là "Tense Practice".
Sắp xếp
theo ngày
theo độ phổ biến
theo vần
phát âm ¡Cerrad la puerta!
¡Cerrad la puerta!
[
es
]
phát âm ¡Cierra la puerta!
¡Cierra la puerta!
[
es
]
phát âm ¡Cierre la puerta!
¡Cierre la puerta!
[
es
]
phát âm ¡Cierren la puerta!
¡Cierren la puerta!
[
es
]
phát âm ¿Pudisteis encontrarla?
¿Pudisteis encontrarla?
[
es
]
phát âm Cerrábamos los ojos.
Cerrábamos los ojos.
[
es
]
phát âm Cerraban las calles.
Cerraban las calles.
[
es
]
phát âm Cerrarás la boca.
Cerrarás la boca.
[
es
]
phát âm Cerraremos los ojos.
Cerraremos los ojos.
[
es
]
phát âm Cerraron el aeropuerto.
Cerraron el aeropuerto.
[
es
]
phát âm Cerremos la puerta.
Cerremos la puerta.
[
es
]
phát âm él cerraba
él cerraba
[
es
]
phát âm él cerrara
él cerrara
[
es
]
phát âm él podría
él podría
[
es
]
phát âm La taverna cerraba.
La taverna cerraba.
[
es
]
phát âm Los bares cerrarán.
Los bares cerrarán.
[
es
]
phát âm Podrás relajarte.
Podrás relajarte.
[
es
]
phát âm que él cierre
que él cierre
[
es
]
phát âm que él pudiera
que él pudiera
[
es
]
phát âm que él pueda
que él pueda
[
es
]
phát âm que podáis
que podáis
[
es
]
phát âm que podamos
que podamos
[
es
]
phát âm que pudierais
que pudierais
[
es
]
phát âm que pudiéramos
que pudiéramos
[
es
]
phát âm que pudieran
que pudieran
[
es
]
phát âm que pudieras
que pudieras
[
es
]
phát âm que puedan
que puedan
[
es
]
phát âm que puedas
que puedas
[
es
]
phát âm que yo cierre
que yo cierre
[
es
]
phát âm que yo pueda
que yo pueda
[
es
]
phát âm Quería que cerrarais.
Quería que cerrarais.
[
es
]
phát âm Quería que cerráramos.
Quería que cerráramos.
[
es
]
phát âm Quería que cerraran.
Quería que cerraran.
[
es
]
phát âm Quería que cerraras.
Quería que cerraras.
[
es
]
phát âm Quiere que cerremos.
Quiere que cerremos.
[
es
]
phát âm Quiere que cierre.
Quiere que cierre.
[
es
]
phát âm Quiero que cerréis.
Quiero que cerréis.
[
es
]
phát âm Quiero que cierre.
Quiero que cierre.
[
es
]
phát âm Quiero que cierren.
Quiero que cierren.
[
es
]
phát âm Quiero que cierres.
Quiero que cierres.
[
es
]
phát âm yo cerraba
yo cerraba
[
es
]
phát âm yo cerrara
yo cerrara
[
es
]
phát âm yo podía
yo podía
[
es
]
phát âm yo podría
yo podría
[
es
]