Thể loại:

tibet

Đăng ký theo dõi tibet phát âm

  • phát âm Himalayas
    Himalayas [en]
  • phát âm Lhasa
    Lhasa [bo]
  • phát âm Tibet
    Tibet [pt]
  • phát âm Dalai Lama
    Dalai Lama [bo]
  • phát âm Rinpoche
    Rinpoche [de]
  • phát âm 藏獨
    藏獨 [zh]
  • phát âm Potala
    Potala [en]
  • phát âm 西蔵自治区
    西蔵自治区 [ja]
  • phát âm བོད་ཡུལ།
    བོད་ཡུལ། [bo]
  • phát âm Lamaism
    Lamaism [en]
  • phát âm チベット自治区
    チベット自治区 [ja]
  • phát âm Shannan
    Shannan [en]
  • phát âm Chörten
    Chörten [de]
  • phát âm 圖博
    圖博 [zh]
  • Ghi âm từ ཞོ་ ཞོ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ས་ ས་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཤ་ ཤ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ལ་ ལ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རི་ རི་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རྩ་ རྩ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རྨ་ རྨ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རྟ་ རྟ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཡར་ཀླུངས་གཙང་པོ་ ཡར་ཀླུངས་གཙང་པོ་ [ne] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཡར་ ཡར་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཡ་ ཡ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཛ་ ཛ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཚྭ་ ཚྭ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ མེ་ མེ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ བུ་ བུ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ བྱ་ བྱ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ནང་ ནང་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ དེ་ དེ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཉྭ་ ཉྭ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཉ་ ཉ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཆུ་ ཆུ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཆ་ ཆ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ངས་ ངས་ [bo] Đang chờ phát âm