Thể loại:

Tibetan

Đăng ký theo dõi Tibetan phát âm

  • phát âm kale phe
    kale phe [bo]
  • phát âm 藏人
    藏人 [zh]
  • Ghi âm từ མེ་ མེ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ས་ ས་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཤ་ ཤ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ལ་ ལ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རི་ རི་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རྩ་ རྩ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རྨ་ རྨ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ རྟ་ རྟ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཡར་ ཡར་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཡ་ ཡ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཞོ་ ཞོ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཛ་ ཛ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཚྭ་ ཚྭ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Chomolungma Chomolungma [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ བུ་ བུ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ བྱ་ བྱ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ནང་ ནང་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ དེ་ དེ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཉྭ་ ཉྭ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཉ་ ཉ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཆུ་ ཆུ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ཆ་ ཆ་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ངས་ ངས་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ང་ ང་ [bo] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Sambhogakaya Sambhogakaya [sa] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ Dorjee Lhatoo Dorjee Lhatoo [bo] Đang chờ phát âm