Thể loại:

to bathe

Đăng ký theo dõi to bathe phát âm

  • phát âm 목욕시키다
    목욕시키다 [ko]
  • Ghi âm từ ʻauʻau ʻauʻau [haw] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ yuáb yuáb [mfo] Đang chờ phát âm