Thể loại:

tomate

Đăng ký theo dõi tomate phát âm

  • phát âm tomatada
    tomatada [es]
  • Ghi âm từ tomati tomati [kl | rap] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ yäyäx yäyäx [yua] Đang chờ phát âm