Thể loại:

which

Đăng ký theo dõi which phát âm

  • Ghi âm từ Yamtwg Yamtwg [hmn] Đang chờ phát âm
  • phát âm 文具盒
    文具盒 [zh]
  • phát âm która
    która [pl]
  • phát âm której
    której [pl]
  • phát âm کدوم
    کدوم [fa]
  • phát âm aaniin
    aaniin [oj]
  • phát âm nè:ne
    nè:ne [moh]
  • phát âm ਕਿਹੜਾ
    ਕਿਹੜਾ [pa]
  • phát âm الذي
    الذي [ar]
  • phát âm اي
    اي [ar]
  • phát âm איזו
    איזו [he]
  • phát âm אילו
    אילו [he]
  • phát âm mikä
    mikä [fi]
  • phát âm איזה
    איזה [he]
  • Ghi âm từ kotryž kotryž [hsb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kotry kotry [hsb] Đang chờ phát âm
  • phát âm aedhi
    aedhi [te]