| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 11/10/2020 |
phát âm lustrační
|
lustrační [cs] | Của Radka_M |
| 11/10/2020 |
phát âm luterán
|
luterán [cs] | Của Radka_M |
| 11/10/2020 |
phát âm topič
|
topič [cs] | Của Radka_M |
| 11/10/2020 |
phát âm kavkazský
|
kavkazský [cs] | Của Radka_M |
| 11/10/2020 |
phát âm mongoloidní
|
mongoloidní [cs] | Của Radka_M |
| 11/10/2020 |
phát âm prča
|
prča [cs] | Của blur |
| 11/10/2020 |
phát âm gumídci
|
gumídci [cs] | Của blur |
| 11/10/2020 |
phát âm gumídek
|
gumídek [cs] | Của blur |
| 11/10/2020 |
phát âm šoulet
|
šoulet [cs] | Của blur |
| 03/11/2017 |
phát âm kapesné
|
kapesné [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm Salto
|
Salto [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm tryskáč
|
tryskáč [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm Cipísek
|
Cipísek [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm smrtijed
|
smrtijed [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm jestřábník
|
jestřábník [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm gratulace
|
gratulace [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm markantní
|
markantní [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm Tudor
|
Tudor [cs] | Của Mili_CZ |
| 03/11/2017 |
phát âm Laurin & Klement
|
Laurin & Klement [cs] | Của Mili_CZ |
| 13/10/2016 |
phát âm uzdička
|
uzdička [cs] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 |
phát âm píď
|
píď [cs] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 |
phát âm kontrakce
|
kontrakce [cs] | Của Radka_M |
| 13/10/2016 |
phát âm průser
|
průser [cs] | Của cznlde |
| 13/10/2016 |
phát âm rakytník
|
rakytník [cs] | Của Radka_M |
| 13/10/2016 |
phát âm onemocněl
|
onemocněl [cs] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 |
phát âm hydroxid
|
hydroxid [cs] | Của Radka_M |
| 13/10/2016 |
phát âm fenolftalein
|
fenolftalein [cs] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 |
phát âm lakmusový
|
lakmusový [cs] | 0 bình chọn |
| 13/10/2016 |
phát âm loupeživý
|
loupeživý [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2015 |
phát âm odkapávač
|
odkapávač [cs] | 0 bình chọn |