| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/07/2023 | phát âm merilinnut |
merilinnut [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm sinäkin |
sinäkin [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm hänkin |
hänkin [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm Mekin |
Mekin [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm Väli-Amerikka |
Väli-Amerikka [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm lähi |
lähi [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm tuleeks |
tuleeks [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm tuleeko |
tuleeko [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm kakskytkolme |
kakskytkolme [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm kakskytneljä |
kakskytneljä [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm kakskytkuus |
kakskytkuus [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm kakskytseittemän |
kakskytseittemän [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm kakskytyheksän |
kakskytyheksän [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm moshata |
moshata [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm autuus |
autuus [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm Klaus Mäkelä |
Klaus Mäkelä [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm homon |
homon [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm guano |
guano [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm korilla |
korilla [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm folkki |
folkki [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm koosta |
koosta [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm huoku |
huoku [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm pastan |
pastan [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm katkeroittaa |
katkeroittaa [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm katkeroida |
katkeroida [fi] | 0 bình chọn |
| 24/07/2023 | phát âm Ansu Kivekäs |
Ansu Kivekäs [fi] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm arvaamattomuuksia |
arvaamattomuuksia [fi] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm äkkisyvää |
äkkisyvää [fi] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm takanreunuksen |
takanreunuksen [fi] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm sarjakuvalehtiä |
sarjakuvalehtiä [fi] | 0 bình chọn |