Cách phát âm guano

guano phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡwɑːnəʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm guano Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • the excrement of sea birds; used as fertilizer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

guano phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm guano Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Ý

guano phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡwa.no
  • phát âm guano Phát âm của ikbenvlug (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • engrais provenant de l'accumulation d'excréments d'oiseaux
guano phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm guano Phát âm của datperu (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • guano ví dụ trong câu

    • El empleo de fertilizantes, como el guano, y el cultivo en terrazas aumentó la producción agrícola, base económica del Imperio Inca.(José Alcina Franch & Josefina Palop Martínez, Los Incas, el reino del Sol)

      phát âm El empleo de fertilizantes, como el guano, y el cultivo en terrazas aumentó la producción agrícola, base económica del Imperio Inca.(José Alcina Franch & Josefina Palop Martínez, Los Incas, el reino del Sol) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • Estiércol de aves marinas que se recoge en la costa del Pacífico de América del Sur y se utiliza como abono.
    • Estiércol de cualquier animal.
  • Từ đồng nghĩa với guano

guano phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm guano Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với guano

    • phát âm Dünger Dünger [de]
    • phát âm dung dung [de]
    • phát âm gülle gülle [de]
    • phát âm Jauche Jauche [de]
    • phát âm kompost kompost [de]
    • phát âm mist mist [de]
    • vogelkot
    • odel
guano phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm guano Phát âm của geovanaruiz (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • Acumulação de excrementos de aves aquáticas, que se encontra nas costas do Peru, e que se emprega no adubo das terras. Adubo para terras, preparado artificialmente com substâncias orgânicas. (Do peruv. huano)
    • adubo formado de substâncias orgânicas, sobretudo de excrementos das aves, abundante nas ilhas do Pacífico e na costa ocidental da América do Sul
guano phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm guano Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Thổ

guano phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm guano Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance