Cách phát âm guano

Filter language and accent
filter
guano phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡwɑːnəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guano
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • the excrement of sea birds; used as fertilizer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Anh

guano phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm guano
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Ý

guano phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡwa.no
  • phát âm guano
    Phát âm của ikbenvlug (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ikbenvlug

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • engrais provenant de l'accumulation d'excréments d'oiseaux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Pháp

guano phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm guano
    Phát âm của datperu (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  datperu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • Estiércol de aves marinas que se recoge en la costa del Pacífico de América del Sur y se utiliza como abono.
    • Estiércol de cualquier animal.
  • Từ đồng nghĩa với guano

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Tây Ban Nha

guano phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm guano
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với guano

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Đức

guano phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm guano
    Phát âm của geovanaruiz (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  geovanaruiz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guano

    • Acumulação de excrementos de aves aquáticas, que se encontra nas costas do Peru, e que se emprega no adubo das terras. Adubo para terras, preparado artificialmente com substâncias orgânicas. (Do peruv. huano)
    • adubo formado de substâncias orgânicas, sobretudo de excrementos das aves, abundante nas ilhas do Pacífico e na costa ocidental da América do Sul

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Bồ Đào Nha

guano phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm guano
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Thổ

guano phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm guano
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Quốc tế ngữ

guano phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm guano
    Phát âm của Armakuni (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  Armakuni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Phần Lan

guano phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm guano
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guano trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guano?
guano đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guano guano   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature