Cách phát âm mist

mist phát âm trong Tiếng Anh [en]
mɪst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mist trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • mist ví dụ trong câu

    • The hills were shrouded in mist.

      phát âm The hills were shrouded in mist. Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)
  • Định nghĩa của mist

    • a thin fog with condensation near the ground
    • become covered with mist
    • make less visible or unclear
  • Từ đồng nghĩa với mist

    • phát âm cloud cloud [en]
    • phát âm fog fog [en]
    • phát âm haze haze [en]
    • phát âm smog smog [en]
    • phát âm soup soup [en]
    • phát âm bewilderment bewilderment [en]
    • phát âm perplexity perplexity [en]
    • phát âm drizzle drizzle [en]
    • cloud over
    • decorate a cake
mist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mist mist [en] Bạn có biết cách phát âm từ mist?

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea