Cách phát âm kitsch

Filter language and accent
filter
kitsch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɪtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm kitsch
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm kitsch
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kitsch
    Phát âm của satisfactual (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  satisfactual

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kitsch
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kitsch

    • excessively garish or sentimental art; usually considered in bad taste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitsch trong Tiếng Anh

Kitsch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm kitsch
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kitsch
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kitsch trong Tiếng Đức

kitsch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm kitsch
    Phát âm của tylino (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  tylino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kitsch
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của kitsch

    • de mauvais goût, baroque et un peu provocateur
    • se dit d'un style, des objets considérés comme de mauvais goût par la culture établie et produits par l'économie industrielle
    • se dit d'un courant artistique produisant délibérément des œuvres de mauvais goût, ces œuvres
  • Từ đồng nghĩa với kitsch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitsch trong Tiếng Pháp

kitsch phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm kitsch
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm kitsch
    Phát âm của appelsvanchina (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  appelsvanchina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitsch trong Tiếng Hà Lan

kitsch phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm kitsch
    Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Quirentia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitsch trong Tiếng Thụy Điển

kitsch phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm kitsch
    Phát âm của hawkeye (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  hawkeye

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitsch trong Tiếng Hindi

kitsch phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm kitsch
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitsch trong Tiếng Luxembourg

kitsch phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm kitsch
    Phát âm của EliVol (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  EliVol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kitsch trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ kitsch?
kitsch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ kitsch kitsch   [en - other]
  • Ghi âm từ kitsch kitsch   [es - es]
  • Ghi âm từ kitsch kitsch   [es - latam]
  • Ghi âm từ kitsch kitsch   [es - other]
  • Ghi âm từ kitsch kitsch   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature