Cách phát âm butter

butter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌtə(r)
    American
  • phát âm butter Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của rpCalifornia (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của Happy_in_Missouri (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của easyej (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm butter Phát âm của GoDo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của Valesque (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của Seamusm (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của Caitria (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của robbo71 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của rkaup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của liammichaelluke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm butter Phát âm của gareth78 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • butter ví dụ trong câu

    • Yellow as butter

      phát âm Yellow as butter Phát âm của ianforvo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I like eating toast with butter and jam

      phát âm I like eating toast with butter and jam Phát âm của ianforvo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I like my pasta with lots of cheese and lots of butter!

      phát âm I like my pasta with lots of cheese and lots of butter! Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của butter

    • an edible emulsion of fat globules made by churning milk or cream; for cooking and table use
    • a fighter who strikes the opponent with his head
    • spread butter on

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

butter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm butter Phát âm của Detritus (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của AndreasL (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butter trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • butter ví dụ trong câu

    • Essen Sie täglich Butter, Milch, Eier, Gemüse, Früchte in großen Mengen.

      phát âm Essen Sie täglich Butter, Milch, Eier, Gemüse, Früchte in großen Mengen. Phát âm của Rocklyn (Nam từ Đức)
    • Butter bei die Fische!

      phát âm Butter bei die Fische! Phát âm của WernR (Nam từ Đức)
    • Butter bei die Fische!

      phát âm Butter bei die Fische! Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)
    • Butter bei die Fische!

      phát âm Butter bei die Fische! Phát âm của hans (Nam từ Áo)
butter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm butter Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butter trong Tiếng Thụy Điển

butter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm butter Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm butter Phát âm của Apocalice (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butter trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của butter

    • entourer une pousse de terre
    • familièrement assassiner, tuer
  • Từ đồng nghĩa với butter

butter phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm butter Phát âm của frans99 (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butter trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

butter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ butter butter [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ butter?
  • Ghi âm từ butter butter [vls] Bạn có biết cách phát âm từ butter?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk