Cách phát âm coupon

coupon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkuːpɒn, Am also:ˈkju:/-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm coupon Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của anoukaimee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của Pistachio (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của ascrodin (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của switzerbaden (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của Pfin8 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của jl447 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của acepetty43 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của KValthaliondil (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của sfmc98 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm coupon Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của OtterNoir (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm coupon Phát âm của Icysyrup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coupon Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • coupon ví dụ trong câu

    • I use coupons for grocery shopping to save money.

      phát âm I use coupons for grocery shopping to save money. Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coupon

    • a negotiable certificate that can be detached and redeemed as needed
    • a test sample of some substance
  • Từ đồng nghĩa với coupon

    • phát âm note note [en]
    • phát âm cheque cheque [en]
    • phát âm draft draft [en]
    • phát âm promissory note promissory note [en]
    • letter of credit
    • bank draft

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

coupon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coupon Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Hà Lan

coupon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm coupon Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Luxembourg

coupon phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
kiu1 pon4
  • phát âm coupon Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • coupon ví dụ trong câu

    • 記得攞埋張coupon去買嘢。

      phát âm 記得攞埋張coupon去買嘢。 Phát âm của cuddleboot (Nữ từ Hoa Kỳ)
coupon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm coupon Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với coupon

    • phát âm chip chip [de]
    • phát âm Bon Bon [de]
    • phát âm kupon kupon [de]
    • phát âm Wertmarke Wertmarke [de]
    • phát âm Marke Marke [de]
    • phát âm jeton jeton [de]
    • coupon (m)
coupon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coupon Phát âm của kittygirl (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coupon

    • reste d'une pièce d'étoffe débitée
    • ticket reçu en paiement et permettant d'accéder dans un lieu
    • paiement annuel effectué au porteur d'une action
  • Từ đồng nghĩa với coupon

coupon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coupon coupon [sco] Bạn có biết cách phát âm từ coupon?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas