Cách phát âm coupon

trong:
coupon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkuːpɒn, Am also:ˈkju:/-

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • coupon ví dụ trong câu

    • I use coupons for grocery shopping to save money.

      phát âm I use coupons for grocery shopping to save money. Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của coupon

    • a negotiable certificate that can be detached and redeemed as needed
    • a test sample of some substance
  • Từ đồng nghĩa với coupon

    • phát âm note note [en]
    • phát âm cheque cheque [en]
    • phát âm draft draft [en]
    • phát âm promissory note promissory note [en]
    • letter of credit
    • bank draft
coupon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coupon coupon [sco] Bạn có biết cách phát âm từ coupon?

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof