Cách phát âm coupon

Filter language and accent
filter
coupon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkuːpɒn, Am also:ˈkju:/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coupon
    Phát âm của Icysyrup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Icysyrup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adcro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coupon
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của anoukaimee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anoukaimee

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của Pistachio (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pistachio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của switzerbaden (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  switzerbaden

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của ascrodin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ascrodin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của KValthaliondil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KValthaliondil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của acepetty43 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acepetty43

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của jl447 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jl447

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của Pfin8 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pfin8

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của sfmc98 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sfmc98

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coupon
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của OtterNoir (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  OtterNoir

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coupon
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coupon

    • a negotiable certificate that can be detached and redeemed as needed
    • a test sample of some substance
  • Từ đồng nghĩa với coupon

    • phát âm note
      note [en]
    • phát âm cheque
      cheque [en]
    • phát âm draft
      draft [en]
    • phát âm promissory note
      promissory note [en]
    • letter of credit
    • bank draft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Anh

coupon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm coupon
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Luxembourg

coupon phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  kiu1 pon4
  • phát âm coupon
    Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cuichungman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Quảng Đông

coupon phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm coupon
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Scotland

coupon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm coupon
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Hà Lan

coupon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm coupon
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với coupon

    • phát âm chip
      chip [de]
    • phát âm Bon
      Bon [de]
    • phát âm kupon
      kupon [de]
    • phát âm Wertmarke
      Wertmarke [de]
    • phát âm Marke
      Marke [de]
    • phát âm jeton
      jeton [de]
    • coupon (m)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Đức

coupon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coupon
    Phát âm của kittygirl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kittygirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coupon

    • reste d'une pièce d'étoffe débitée
    • ticket reçu en paiement et permettant d'accéder dans un lieu
    • paiement annuel effectué au porteur d'une action
  • Từ đồng nghĩa với coupon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coupon trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coupon?
coupon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coupon coupon   [fr]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave