Cách phát âm route

route phát âm trong Tiếng Anh [en]
road: ruːt; US also:raʊt, military: raʊt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm route trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • route ví dụ trong câu

    • Illinois Route 9 runs straight through Rantoul.

      phát âm Illinois Route 9 runs straight through Rantoul. Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We took an alternate route because of the traffic

      phát âm We took an alternate route because of the traffic Phát âm của UrbanWitch (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của route

    • an established line of travel or access
    • an open way (generally public) for travel or transportation
    • send documents or materials to appropriate destinations
  • Từ đồng nghĩa với route

route phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm route trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago