Cách phát âm itinerary

trong:
itinerary phát âm trong Tiếng Anh [en]
aɪˈtɪnərəri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm itinerary Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của lchilen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm itinerary Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của Jacqster65 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm itinerary Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm itinerary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • itinerary ví dụ trong câu

    • You need to plan your itinerary well for your trip to China. You don't want to get lost

      phát âm You need to plan your itinerary well for your trip to China. You don't want to get lost Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của itinerary

    • an established line of travel or access
    • a guidebook for travelers
    • a proposed route of travel
  • Từ đồng nghĩa với itinerary

    • phát âm lane lane [en]
    • phát âm course course [en]
    • phát âm channel channel [en]
    • phát âm lap lap [en]
    • phát âm orbit orbit [en]
    • phát âm run run [en]
    • phát âm passage passage [en]
    • phát âm route route [en]
    • phát âm path path [en]
    • phát âm circuit circuit [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar