Cách phát âm passage

trong:
passage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæsɪdʒ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • passage ví dụ trong câu

    • Getting a licence to drive a car is a rite of passage for a young person.

      phát âm Getting a licence to drive a car is a rite of passage for a young person. Phát âm của Aitona (Nam từ Canada)
    • Couldn't stop a pig in a passage

      phát âm Couldn't stop a pig in a passage Phát âm của Utlandmedborgaren (Nam từ Thụy Điển)
  • Định nghĩa của passage

    • the act of passing from one state or place to the next
    • a section of text; particularly a section of medium length
    • a way through or along which someone or something may pass
  • Từ đồng nghĩa với passage

    • phát âm passing passing [en]
    • phát âm avenue avenue [en]
    • phát âm channel channel [en]
    • phát âm lane lane [en]
    • phát âm path path [en]
    • phát âm road road [en]
    • phát âm route route [en]
    • phát âm cruise cruise [en]
    • phát âm excursion excursion [en]
    • by-way

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland