Cách phát âm passage

trong:
passage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæsɪdʒ
    Âm giọng Anh
  • phát âm passage Phát âm của InTheLoop (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm passage Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • passage ví dụ trong câu

    • Couldn't stop a pig in a passage

      phát âm Couldn't stop a pig in a passage Phát âm của Utlandmedborgaren (Nam từ Thụy Điển)
    • Getting a licence to drive a car is a rite of passage for a young person.

      phát âm Getting a licence to drive a car is a rite of passage for a young person. Phát âm của Aitona (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passage

    • the act of passing from one state or place to the next
    • a section of text; particularly a section of medium length
    • a way through or along which someone or something may pass
  • Từ đồng nghĩa với passage

    • phát âm passing passing [en]
    • phát âm avenue avenue [en]
    • phát âm channel channel [en]
    • phát âm lane lane [en]
    • phát âm path path [en]
    • phát âm road road [en]
    • phát âm route route [en]
    • phát âm cruise cruise [en]
    • phát âm excursion excursion [en]
    • by-way

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

passage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ.saʒ
  • phát âm passage Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • passage ví dụ trong câu

    • Le lycée prépare au passage du baccalauréat

      phát âm Le lycée prépare au passage du baccalauréat Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Passez le passage à niveau

      phát âm Passez le passage à niveau Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passage

    • fait de passer
    • endroit où l'on passe
    • traversée
  • Từ đồng nghĩa với passage

passage phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈpasɪdʒ
  • phát âm passage Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với passage

passage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm passage Phát âm của bsondaar (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Hà Lan

passage phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm passage Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Khoa học quốc tế

passage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm passage Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Thụy Điển

passage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm passage Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passage trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand