Cách phát âm excursion

trong:
Filter language and accent
filter
excursion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈskɜrʒən, -ʃən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm excursion
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excursion
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excursion

    • a journey taken for pleasure
    • wandering from the main path of a journey
  • Từ đồng nghĩa với excursion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excursion trong Tiếng Anh

excursion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excursion
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excursion

    • parcourirunpaysouunerégionenvuededécouverteoud'agrément
  • Từ đồng nghĩa với excursion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excursion trong Tiếng Pháp

excursion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm excursion
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excursion trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excursion?
excursion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excursion excursion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat