Cách phát âm promenade

Filter language and accent
filter
promenade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprɒməˈnɑːd; promə'neid;US: 'prɒm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm promenade
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm promenade
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm promenade
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm promenade
    Phát âm của Cymetric (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cymetric

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm promenade
    Phát âm của dameeti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dameeti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • promenade ví dụ trong câu

    • Promenade concert

      phát âm Promenade concert
      Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promenade

    • a formal ball held for a school class toward the end of the academic year
    • a public area set aside as a pedestrian walk
    • a square dance figure; couples march counterclockwise in a circle
  • Từ đồng nghĩa với promenade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Anh

promenade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm promenade
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promenade

    • action de se promener; balade, randonnée
    • circuit, lieu aménagé pour se promener
  • Từ đồng nghĩa với promenade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Pháp

promenade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm promenade
    Phát âm của Tomtom91 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  Tomtom91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm promenade
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Đức

promenade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm promenade
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Hà Lan

promenade phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm promenade
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Luxembourg

promenade phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm promenade
    Phát âm của carlospurim (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  carlospurim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ promenade?
promenade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ promenade promenade   [fr]
  • Ghi âm từ promenade promenade   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat