Cách phát âm promenade

promenade phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌprɒməˈnɑːd; promə'neid;US: 'prɒm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm promenade Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm promenade Phát âm của Cymetric (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm promenade Phát âm của dameeti (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm promenade Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm promenade Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • promenade ví dụ trong câu

    • Promenade concert

      phát âm Promenade concert Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promenade

    • a formal ball held for a school class toward the end of the academic year
    • a public area set aside as a pedestrian walk
    • a square dance figure; couples march counterclockwise in a circle
  • Từ đồng nghĩa với promenade

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

promenade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm promenade Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • promenade ví dụ trong câu

    • Il va routinièrement faire sa promenade tous les dimanches.

      phát âm Il va routinièrement faire sa promenade tous les dimanches. Phát âm của Pxnet (Nam từ Pháp)
    • promenade Van Gogh

      phát âm promenade Van Gogh Phát âm của Abigaelle (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promenade

    • action de se promener; balade, randonnée
    • circuit, lieu aménagé pour se promener
  • Từ đồng nghĩa với promenade

promenade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm promenade Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm promenade Phát âm của Tomtom91 (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Đức

promenade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm promenade Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Hà Lan

promenade phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm promenade Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promenade trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato