Cách phát âm esplanade

Filter language and accent
filter
esplanade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌespləˈneɪd; 'espləneɪd; US: espləˈnad
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm esplanade
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm esplanade
    Phát âm của naordway (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  naordway

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm esplanade
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của esplanade

    • a long stretch of open level ground (paved or grassy) for walking beside the seashore
  • Từ đồng nghĩa với esplanade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esplanade trong Tiếng Anh

esplanade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm esplanade
    Phát âm của Champiggle (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Champiggle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esplanade
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của esplanade

    • terrain uni et découvert, aménagé devant un édifice, une cathédrale pour en dégager les abords (l'esplanade des Invalides à Paris)
  • Từ đồng nghĩa với esplanade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esplanade trong Tiếng Pháp

esplanade phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm esplanade
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esplanade trong Tiếng Đan Mạch

esplanade phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɛsplaˈnaːdə
  • phát âm esplanade
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esplanade trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ esplanade?
esplanade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esplanade esplanade   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter