Cách phát âm common

trong:
common phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒmən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm common Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm common Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm common Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm common Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm common Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm common Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm common Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm common Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm common Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm common trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • common ví dụ trong câu

    • Prisoners of war are not supposed to be treated like common criminals.

      phát âm Prisoners of war are not supposed to be treated like common criminals. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • “It sounds plausible enough tonight, but wait until tomorrow. Wait for the common sense of the morning.” (H.G. Wells)

      phát âm “It sounds plausible enough tonight, but wait until tomorrow. Wait for the common sense of the morning.” (H.G. Wells) Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của common

    • a piece of open land for recreational use in an urban area
    • belonging to or participated in by a community as a whole; public
    • having no special distinction or quality; widely known or commonly encountered; average or ordinary or usual
  • Từ đồng nghĩa với common

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

common đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ common common [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ common?
  • Ghi âm từ common common [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ common?
  • Ghi âm từ common common [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ common?
  • Ghi âm từ common common [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ common?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle