Cách phát âm universal

trong:
universal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌjuːnɪˈvɜːsl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm universal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • universal ví dụ trong câu

    • Welfare payments would not be needed if we had a universal basic income

      phát âm Welfare payments would not be needed if we had a universal basic income Phát âm của Mattfriend (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • This sentiment was well-nigh universal

      phát âm This sentiment was well-nigh universal Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
  • Định nghĩa của universal

    • (linguistics) a grammatical rule (or other linguistic feature) that is found in all languages
    • (logic) a proposition that asserts something of all members of a class
    • a behavioral convention or pattern characteristic of all members of a particular culture or of all human beings
  • Từ đồng nghĩa với universal

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk