Cách phát âm notion

trong:
Filter language and accent
filter
notion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm notion
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notion
    Phát âm của castelbajac (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  castelbajac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notion

    • a vague idea in which some confidence is placed
    • a general inclusive concept
    • an odd or fanciful or capricious idea
  • Từ đồng nghĩa với notion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notion trong Tiếng Anh

notion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔ.sjɔ̃
  • phát âm notion
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notion

    • idée, concept
    • connaissance élémentaire
    • connaissance intuitive et imprécise d'une chose
  • Từ đồng nghĩa với notion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ notion?
notion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notion notion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany