Cách phát âm notion

trong:
notion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnəʊʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm notion Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm notion Phát âm của castelbajac (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • notion ví dụ trong câu

    • And yet this notion is, I conceive

      phát âm And yet this notion is, I conceive Phát âm của xtrinity (Nữ từ Chile)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notion

    • a vague idea in which some confidence is placed
    • a general inclusive concept
    • an odd or fanciful or capricious idea
  • Từ đồng nghĩa với notion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

notion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
nɔ.sjɔ̃
  • phát âm notion Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notion

    • idée, concept
    • connaissance élémentaire
    • connaissance intuitive et imprécise d'une chose
  • Từ đồng nghĩa với notion

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas