Cách phát âm impression

Filter language and accent
filter
impression phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpreʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impression
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impression
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impression
    Phát âm của tokioKAT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tokioKAT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impression

    • a vague idea in which some confidence is placed
    • an outward appearance
    • a clear and telling mental image
  • Từ đồng nghĩa với impression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impression trong Tiếng Anh

impression phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm impression
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impression trong Tiếng Khoa học quốc tế

impression phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm impression
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impression

    • fait de laisser une marque
    • marque laissée par un objet qui a été appliqué sur une surface molle
    • opération par laquelle on imprime sur un support, notamment sur du papier, des caractères et des dessins
  • Từ đồng nghĩa với impression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impression trong Tiếng Pháp

impression phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm impression
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impression trong Tiếng Đức

impression phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm impression
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impression trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impression?
impression đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impression impression   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion