Cách phát âm sense

sense phát âm trong Tiếng Anh [en]
sens
    American
  • phát âm sense Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sense Phát âm của zircons (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sense Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm sense Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm sense Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sense Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sense trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sense ví dụ trong câu

    • We have an overpowering sense

      phát âm We have an overpowering sense Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I rely on your good sense

      phát âm I rely on your good sense Phát âm của chelseaarley (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She is a good student in a sense because she writes well, but she is not truthful.

      phát âm She is a good student in a sense because she writes well, but she is not truthful. Phát âm của Jankauskaite (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sense

    • a general conscious awareness
    • the meaning of a word or expression; the way in which a word or expression or situation can be interpreted
    • the faculty through which the external world is apprehended
  • Từ đồng nghĩa với sense

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sense phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sense Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sense trong Tiếng Catalonia

sense phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm sense Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sense trong Tiếng Occitan

sense phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sense Phát âm của Okami2511 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sense trong Tiếng Đức

sense đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sense sense [trv] Bạn có biết cách phát âm từ sense?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough