Cách phát âm awareness

trong:
Filter language and accent
filter
awareness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈweənəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm awareness
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm awareness
    Phát âm của sagery000 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sagery000

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm awareness
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • awareness ví dụ trong câu

    • brand awareness

      phát âm brand awareness
      Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Poor body awareness

      phát âm Poor body awareness
      Phát âm của biscotti (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của awareness

    • having knowledge of
    • state of elementary or undifferentiated consciousness
  • Từ đồng nghĩa với awareness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm awareness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ awareness?
awareness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ awareness awareness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature