Cách phát âm keenness

Filter language and accent
filter
keenness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkiːn nəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm keenness
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của keenness

    • a quick and penetrating intelligence
    • a positive feeling of wanting to push ahead with something
    • thinness of edge or fineness of point
  • Từ đồng nghĩa với keenness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keenness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither