Cách phát âm intensity

trong:
Filter language and accent
filter
intensity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtensɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intensity
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intensity
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intensity

    • the amount of energy transmitted (as by acoustic or electromagnetic radiation)
    • high level or degree; the property of being intense
    • the magnitude of sound (usually in a specified direction)
  • Từ đồng nghĩa với intensity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intensity?
intensity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intensity intensity   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany