Cách phát âm force

force phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːs
    American
  • phát âm force Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm force Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm force Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm force Phát âm của katz0r (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm force Phát âm của Sparkee (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm force trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • force ví dụ trong câu

    • You'll need to use brute force to knock that door down. The lock is broken

      phát âm You'll need to use brute force to knock that door down. The lock is broken Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • There's no need to use excessive force; just do it gently

      phát âm There's no need to use excessive force; just do it gently Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The peace-keeping forces are unable to stop the attacks.

      phát âm The peace-keeping forces are unable to stop the attacks. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của force

    • a powerful effect or influence
    • (physics) the influence that produces a change in a physical quantity
    • physical energy or intensity
  • Từ đồng nghĩa với force

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

force phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm force Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm force trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • force ví dụ trong câu

    • Je conquiers ce pays par la force.

      phát âm Je conquiers ce pays par la force. Phát âm của Mosaique (Nữ từ Pháp)
    • Il a obtenu sa promotion à force d'hypocrisie

      phát âm Il a obtenu sa promotion à force d'hypocrisie Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của force

    • vigueur physique, puissance d'action physique
    • forces : ensemble d'énergies en vue d'une action
    • courage, capacité plus ou moins grande à produire un résultat
  • Từ đồng nghĩa với force

force phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm force Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm force trong Tiếng Ý

force phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm force Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm force trong Tiếng Luxembourg

force đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ force force [es] Bạn có biết cách phát âm từ force?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel