Cách phát âm power

power phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpaʊə(r)
    American
  • phát âm power Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm power Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm power Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm power Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm power Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm power Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm power Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm power trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • power ví dụ trong câu

    • The tour guide had no staying power. After the visit, we still had energy, but he was exhausted.

      phát âm The tour guide had no staying power. After the visit, we still had energy, but he was exhausted. Phát âm của crredwards (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của power

    • possession of controlling influence
    • (physics) the rate of doing work; measured in watts (= joules/second)
    • possession of the qualities (especially mental qualities) required to do something or get something done
  • Từ đồng nghĩa với power

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

power phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm power Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm power trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry