Cách phát âm endowment

Filter language and accent
filter
endowment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdaʊmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endowment
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endowment
    Phát âm của normanoro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  normanoro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endowment

    • natural abilities or qualities
    • the capital that provides income for an institution
    • the act of endowing with a permanent source of income
  • Từ đồng nghĩa với endowment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endowment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave