Cách phát âm gift

trong:
gift phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡɪft
    American
  • phát âm gift Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gift Phát âm của amefrican_girl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm gift Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gift ví dụ trong câu

    • Would you be able to gift wrap it for me?

      phát âm Would you be able to gift wrap it for me? Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Gift of the gab

      phát âm Gift of the gab Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Gift of the gab

      phát âm gift of the gab Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gift

    • something acquired without compensation
    • natural abilities or qualities
    • the act of giving
  • Từ đồng nghĩa với gift

    • phát âm favour favour [en]
    • phát âm Grant Grant [en]
    • phát âm gratuity gratuity [en]
    • phát âm largess largess [en]
    • phát âm offering offering [en]
    • phát âm talent talent [en]
    • phát âm capability capability [en]
    • present
    • bequest (formal)
    • boon (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gift phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gift Phát âm của Habilo (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gift Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • gift ví dụ trong câu

    • gift med

      phát âm gift med Phát âm của isapol (Nữ từ Bỉ)
gift phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gift Phát âm của bjoarn (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Đan Mạch

gift phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɡɪft
  • phát âm gift Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gift Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với gift

    • toxikum
gift phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gift Phát âm của carloschavez (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Na Uy

gift phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm gift Phát âm của hlodver (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Iceland

gift phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm gift Phát âm của ConlangFan (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Tân Na Uy

gift phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm gift Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Hạ Đức

gift phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gift Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gift trong Tiếng Hà Lan

gift đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gift gift [szl] Bạn có biết cách phát âm từ gift?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance