Cách phát âm a

a phát âm trong Tiếng Anh [en]
ə , eɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • a ví dụ trong câu

    • Is this a bad time?

      phát âm Is this a bad time? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Is this a bad time?

      phát âm Is this a bad time? Phát âm của MalcolmReid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Have a great time

      phát âm Have a great time Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của a

    • a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron); used to specify wavelengths of electromagnetic radiation
    • any of several fat-soluble vitamins essential for normal vision; prevents night blindness or inflammation or dryness of the eyes
    • one of the four nucleotides used in building DNA; all four nucleotides have a common phosphate group and a sugar (ribose)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

a phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • a ví dụ trong câu

    • ça a merdé

      phát âm ça a merdé Phát âm của Desco (Nam từ Réunion)
    • Il y a une erreur concernant mon achat

      phát âm Il y a une erreur concernant mon achat Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của a

    • première lettre et première voyelle de l'alphabet
    • notation de la note "la" en anglais et en allemand
    • A symbole de l'ampère
  • Từ đồng nghĩa với a

    • phát âm de de [fr]
    • phát âm à à [fr]
    • phát âm dans dans [fr]
    • phát âm en en [fr]
    • phát âm sur sur [fr]
    • phát âm contre contre [fr]
    • phát âm environ environ [fr]
    • phát âm ou ou [fr]
    • phát âm avec avec [fr]
    • phát âm par par [fr]
a phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'a

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa
  • a ví dụ trong câu

    • A la izquierda

      phát âm A la izquierda Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A la izquierda

      phát âm a la izquierda Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A la izquierda

      phát âm a la izquierda Phát âm của BLPS (Nam từ Chile)
    • A la izquierda

      phát âm a la izquierda Phát âm của ferchini (Nam từ México)
    • A la derecha

      phát âm A la derecha Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A la derecha

      phát âm a la derecha Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A la derecha

      phát âm a la derecha Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A la derecha

      phát âm a la derecha Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)
    • Cada uno a lo suyo.

      phát âm Cada uno a lo suyo. Phát âm của arnoldpinto60306 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Zapatero, a tus zapatos.

      phát âm Zapatero, a tus zapatos. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A la prueba, buen amor.

      phát âm A la prueba, buen amor. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A lo hecho, pecho.

      phát âm A lo hecho, pecho. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
  • Định nghĩa của a

    • La letra A a, primera de los alfabetos latino y español y primera de sus vocales.
    • Por extensión, cualquier figura semejante a esa letra, sea en su forma mayúscula o minúscula.
a phát âm trong Tiếng Đức [de]
ə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • a ví dụ trong câu

    • Du bist a Negarant

      phát âm Du bist a Negarant Phát âm của Tschuri (Nam từ Áo)
    • wer A sagt, muss auch B sagen.

      phát âm wer A sagt, muss auch B sagen. Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
a phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Quốc tế ngữ

a phát âm trong Tiếng Ý [it]
a

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Ý

a phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
[ˈæˀ]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Đan Mạch

a phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ - Định nghĩa
  • a ví dụ trong câu

    • A que horas vamos nos encontrar?

      phát âm A que horas vamos nos encontrar? Phát âm của JulioO (Nam từ Brasil)
    • Cala a merda dessa boca!

      phát âm Cala a merda dessa boca! Phát âm của HeyJess (Nữ từ Brasil)
    • Cala a merda dessa boca!

      phát âm Cala a merda dessa boca! Phát âm của thiagomk (Nam từ Brasil)
    • Cala a merda dessa boca!

      phát âm Cala a merda dessa boca! Phát âm của felipeventurini (Nam từ Brasil)
  • Định nghĩa của a

    • primeira letra do alfabeto
    • antecede um substantivo
    • substitui ela ou palavra referida antes
a phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Séc

a phát âm trong Tiếng Việt [vi]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Việt

a phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Thổ

a phát âm trong Tiếng Ireland [ga]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Ireland

a đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ a a [ee] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [ff] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [ig] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [mi] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [sme] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [sq] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [sr] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [uz] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [wa] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [wo] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [yo] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [pap] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [ilo] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [fuc] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [pms] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [sco] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [kab] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [egl] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [pag] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [szl] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [rgn] Bạn có biết cách phát âm từ a?
  • Ghi âm từ a a [tzl] Bạn có biết cách phát âm từ a?

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer