Cách phát âm a

a phát âm trong Tiếng Anh [en]
ə , eɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • a ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của a

    • a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron); used to specify wavelengths of electromagnetic radiation
    • any of several fat-soluble vitamins essential for normal vision; prevents night blindness or inflammation or dryness of the eyes
    • one of the four nucleotides used in building DNA; all four nucleotides have a common phosphate group and a sugar (ribose)
a phát âm trong Tiếng Ý [it]
a

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Ý

a phát âm trong Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Séc

a phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Phần Lan

a phát âm trong Tiếng Hungary [hu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Hungary

a phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Thổ

a phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm a trong Tiếng Ba Lan

a đang chờ phát âm trong:

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat