Cách phát âm par

par phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
paʁ
  • phát âm par Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • par ví dụ trong câu

    • Est-ce que je peux payer par carte ?

      phát âm Est-ce que je peux payer par carte ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của par

    • àtravers,dans,pendant,grâceà,aumoyende
    • augolf,nombredecoupsnécessairespoureffectuerunparcoursdonnéouréussiruntrou
  • Từ đồng nghĩa với par

    • phát âm à à [fr]
    • phát âm dans dans [fr]
    • phát âm de de [fr]
    • phát âm pour pour [fr]
    • phát âm via via [fr]
    • phát âm pendant pendant [fr]
    • phát âm grâce à grâce à [fr]
    • phát âm avec avec [fr]
    • à cause
    • au moyen de

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

par phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpaɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm par Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm par Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • par ví dụ trong câu

    • par de calcetines

      phát âm par de calcetines Phát âm của hectorulises (Nam từ México)
    • par de pantalones

      phát âm par de pantalones Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của par

    • Similar hasta el punto de ser indistinguible
    • En Matemáticas. Dicho de un número, divisible por dos
    • En Biología. Dicho de un órgano, que tiene un correlato par 1 al otro lado del eje de simetría
  • Từ đồng nghĩa với par

par phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm par Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • par ví dụ trong câu

    • Han havde et par meget kønne døtre

      phát âm Han havde et par meget kønne døtre Phát âm của paulbecker66 (Nam từ Đan Mạch)
par phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm par Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • par ví dụ trong câu

    • ett par strumpor

      phát âm ett par strumpor Phát âm của hansbergman (Nam từ Thụy Điển)
    • nio par strumpor

      phát âm nio par strumpor Phát âm của MinnaSusa (Nữ từ Thụy Điển)
par phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɑr
    Các âm giọng khác
  • phát âm par Phát âm của az_p (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm par Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • par ví dụ trong câu

    • below par

      phát âm below par Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của par

    • (golf) the standard number of strokes set for each hole on a golf course, or for the entire course
    • a state of being essentially equal or equivalent; equally balanced
    • make a score (on a hole) equal to par
  • Từ đồng nghĩa với par

par phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm par Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Veneto

par phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm par Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Occitan

par phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm par Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Luxembourg

par phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm par Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Latin

par phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm par Phát âm của john_os (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Séc

par phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm par Phát âm của Bakkert (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Tây Frisia

par phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm par Phát âm của ACE341 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm par Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của par

    • conjunto de duas coisas ou pessoas
    • que pode ser dividido por dois
    • que não apresenta diferença em relação a outro;
  • Từ đồng nghĩa với par

    • phát âm casal casal [pt]
par phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm par Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Romania

par phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm par Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Khoa học quốc tế

par phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm par Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Brittany

par phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm par Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • par ví dụ trong câu

    • Nekad nenāk par ļaunu

      phát âm Nekad nenāk par ļaunu Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
    • Nedomā par to par daudz

      phát âm Nedomā par to par daudz Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
par phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm par Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Bắc Kurd

par phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm par Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Azerbaijan

par phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm par Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm par trong Tiếng Ba Lan

par đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ par par [eu] Bạn có biết cách phát âm từ par?
  • Ghi âm từ par par [is] Bạn có biết cách phát âm từ par?
  • Ghi âm từ par par [no] Bạn có biết cách phát âm từ par?
  • Ghi âm từ par par [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ par?

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi