Cách phát âm balance

trong:
balance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbæləns
    Âm giọng Anh
  • phát âm balance Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm balance Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balance Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balance Phát âm của mdkarazim (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balance Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balance Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm balance Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • balance ví dụ trong câu

    • off balance

      phát âm off balance Phát âm của Callum195 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I would like to know my account balance

      phát âm I would like to know my account balance Phát âm của BLBrunetti (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I would like to know my account balance

      phát âm I would like to know my account balance Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balance

    • a state of equilibrium
    • equality between the totals of the credit and debit sides of an account
    • harmonious arrangement or relation of parts or elements within a whole (as in a design)
  • Từ đồng nghĩa với balance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

balance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ba.lɑ̃s
  • phát âm balance Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • balance ví dụ trong câu

    • L'agriculteur pose les tomates sur le plateau de la balance

      phát âm L'agriculteur pose les tomates sur le plateau de la balance Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balance

    • instrument de mesure des poids
    • forme de bilan
    • équilibre, égalité
  • Từ đồng nghĩa với balance

balance phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm balance Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balance Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm balance Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balance Phát âm của karelia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balance

    • El movimiento que hace algún cuerpo inclinándose ya a un lado ya al opuesto.
    • La duda o perplejidad en hacer alguna cosa.
    • En Deporte. En la esgrima, el movimiento que se hace inclinando el cuerpo hacia adelante o hacia atrás sin mover los pies.
  • Từ đồng nghĩa với balance

balance phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈbælən(t)s
  • phát âm balance Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • balance ví dụ trong câu

    • innere Balance

      phát âm innere Balance Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • die Balance halten

      phát âm die Balance halten Phát âm của Mamavonzwei (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với balance

    • phát âm Ausgleich Ausgleich [de]
    • phát âm Gleichgewicht Gleichgewicht [de]
    • phát âm Abmachung Abmachung [de]
    • phát âm Abzahlung Abzahlung [de]
    • phát âm arrangement arrangement [de]
    • balance (f)
    • abschluß (m)
    • amortisierung
    • auffüllung
    • auszahlung (f)
balance phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm balance Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Đan Mạch

balance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm balance Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Luxembourg

balance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm balance Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Séc

balance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ balance balance [gl] Bạn có biết cách phát âm từ balance?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough