Cách phát âm balance

trong:
Filter language and accent
filter
balance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæləns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm balance
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm balance
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của mdkarazim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mdkarazim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm balance
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của cyanmushi (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cyanmushi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • balance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balance

    • a state of equilibrium
    • equality between the totals of the credit and debit sides of an account
    • harmonious arrangement or relation of parts or elements within a whole (as in a design)
  • Từ đồng nghĩa với balance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Anh

balance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ba.lɑ̃s
  • phát âm balance
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balance

    • instrument de mesure des poids
    • forme de bilan
    • équilibre, égalité
  • Từ đồng nghĩa với balance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Pháp

balance phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm balance
    Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sento

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của karelia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  karelia

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm balance
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balance

    • El movimiento que hace algún cuerpo inclinándose ya a un lado ya al opuesto.
    • La duda o perplejidad en hacer alguna cosa.
    • En Deporte. En la esgrima, el movimiento que se hace inclinando el cuerpo hacia adelante o hacia atrás sin mover los pies.
  • Từ đồng nghĩa với balance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Tây Ban Nha

balance phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm balance
    Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  deurs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Đan Mạch

balance phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbælən(t)s
  • phát âm balance
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balance
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • balance ví dụ trong câu

    • innere Balance

      phát âm innere Balance
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • die Balance halten

      phát âm die Balance halten
      Phát âm của Mamavonzwei (Nữ từ Đức)
    • die Balance

      phát âm die Balance
      Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Đức

balance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm balance
    Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Mili_CZ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Séc

balance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm balance
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balance trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ balance?
balance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ balance balance   [en]
  • Ghi âm từ balance balance   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave