Cách phát âm remainder

Thêm thể loại cho remainder

remainder phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈmeɪndə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm remainder Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remainder trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remainder

    • something left after other parts have been taken away
    • the part of the dividend that is left over when the dividend is not evenly divisible by the divisor
    • the number that remains after subtraction; the number that when added to the subtrahend gives the minuend
  • Từ đồng nghĩa với remainder

    • phát âm remnant remnant [en]
    • phát âm rest rest [en]
    • phát âm uneven uneven [en]
    • phát âm individual individual [en]
    • phát âm single single [en]
    • phát âm sole sole [en]
    • phát âm surplus surplus [en]
    • phát âm odd odd [en]
    • phát âm debit debit [en]
    • remains (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

remainder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remainder remainder [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ remainder?
  • Ghi âm từ remainder remainder [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ remainder?
  • Ghi âm từ remainder remainder [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ remainder?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord