Cách phát âm individual

trong:
Filter language and accent
filter
individual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪndɪˈvɪdʒʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm individual
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm individual
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm individual
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của individual

    • a human being
    • a single organism
    • being or characteristic of a single thing or person
  • Từ đồng nghĩa với individual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Anh

individual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪndɪˈvɪʤuəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm individual
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của individual

    • Propio o relacionado con el individuo.
    • Particular, separado
  • Từ đồng nghĩa với individual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Tây Ban Nha

individual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm individual
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của individual

    • que diz respeito a uma pessoa
    • referente ou pertencente ao indivíduo
    • relativo apenas a uma pessoa
  • Từ đồng nghĩa với individual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Bồ Đào Nha

individual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm individual
    Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Traudl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Romania

individual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm individual
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ individual?
individual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ individual individual   [en - uk]
  • Ghi âm từ individual individual   [en - usa]
  • Ghi âm từ individual individual   [es - es]
  • Ghi âm từ individual individual   [gl]
  • Ghi âm từ individual individual   [ast]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat