Cách phát âm individual

trong:
individual phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪndɪˈvɪdʒʊəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm individual Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm individual Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm individual Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • individual ví dụ trong câu

    • In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine.

      phát âm In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine.

      phát âm In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine. Phát âm của SeanL (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Individual functions. [Mathematics]

      phát âm Individual functions. [Mathematics] Phát âm của LarissaDeck (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của individual

    • a human being
    • a single organism
    • being or characteristic of a single thing or person
  • Từ đồng nghĩa với individual

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

individual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˌɪndɪˈvɪʤuəl
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm individual Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • individual ví dụ trong câu

    • He reservado una habitación individual

      phát âm He reservado una habitación individual Phát âm của Grunnat (Nữ từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của individual

    • Propio o relacionado con el individuo.
    • Particular, separado
  • Từ đồng nghĩa với individual

individual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm individual Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của individual

    • que diz respeito a uma pessoa
    • referente ou pertencente ao indivíduo
    • relativo apenas a uma pessoa
  • Từ đồng nghĩa với individual

individual phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm individual Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm individual trong Tiếng Romania

individual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ individual individual [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ individual?
  • Ghi âm từ individual individual [gl] Bạn có biết cách phát âm từ individual?
  • Ghi âm từ individual individual [ast] Bạn có biết cách phát âm từ individual?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable