Cách phát âm man

trong:
man phát âm trong Tiếng Anh [en]
mæn
    American
  • phát âm man Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm man Phát âm của ManHub (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của hibbadivaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm man Phát âm của adgje (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của Outhere (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • Nowhere Man (Beatles song)

      phát âm Nowhere Man (Beatles song) Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The man is drinking beer

      phát âm The man is drinking beer Phát âm của jayeffsb (Nam từ Pháp)
    • He will not come on vacation with the guys. He is a family man now.

      phát âm He will not come on vacation with the guys. He is a family man now. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Watch out for Beltram: always chatting up the girls--he is a ladies' man, all right.

      phát âm Watch out for Beltram: always chatting up the girls--he is a ladies' man, all right. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The new senator is man of the hour--lots of ideas,hardworking, moderately ambitious.

      phát âm The new senator is man of the hour--lots of ideas,hardworking, moderately ambitious. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Some nations want a leader who can be called a man of the people.

      phát âm Some nations want a leader who can be called a man of the people. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It's hard to know what he thinks; he is a man of few words

      phát âm It's hard to know what he thinks; he is a man of few words Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của man

    • an adult person who is male (as opposed to a woman)
    • someone who serves in the armed forces; a member of a military force
    • the generic use of the word to refer to any human being
  • Từ đồng nghĩa với man

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

man phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm man Phát âm của gjvermeire (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của Vilseledd (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của PhvanRijthoven (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của Akki (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • De man die zijn haar kort liet knippen

      phát âm De man die zijn haar kort liet knippen Phát âm của Sahdia (Nữ từ Hà Lan)
    • Die man kijkt elk woord na: hij is een echte controlfreak

      phát âm Die man kijkt elk woord na: hij is een echte controlfreak Phát âm của riaatje (Nữ từ Bỉ)
man phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm man Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • Man hat mir zuviel abkassiert

      phát âm Man hat mir zuviel abkassiert Phát âm của schlauwieeinfuchs (Nam từ Đức)
    • In Hamburg sagt man "tschüüß".

      phát âm In Hamburg sagt man "tschüüß". Phát âm của Orator_Loquens (Nam từ Áo)
    • In Hamburg sagt man "tschüüß".

      phát âm In Hamburg sagt man "tschüüß". Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với man

    • phát âm jeder jeder [de]
    • phát âm ein ein [de]
    • phát âm einmal einmal [de]
    • phát âm nur nur [de]
    • phát âm irgendeiner irgendeiner [de]
    • phát âm irgendwer irgendwer [de]
    • alle leute
    • die menschen
man phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm man Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Na Uy

man phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm man Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • Man der jebkura diena.

      phát âm Man der jebkura diena. Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
    • Man vienalga

      phát âm Man vienalga Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
man phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm man Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Bắc Sami

man phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm man Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Flemish

man phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm man Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Do Thái

man phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm man Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Ý

man phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm man Phát âm của Enhar (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Bắc Kurd

man phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm man Phát âm của UxiaTesouro (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Galicia

man phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm man Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Séc

man phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm man Phát âm của tomo (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của AnnCharlotte (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • Man är vad man äter.

      phát âm Man är vad man äter. Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)
    • I Tammerfors har man beslutat att utöka kollektivtrafiken med ett nytt spårvagnsnät.

      phát âm I Tammerfors har man beslutat att utöka kollektivtrafiken med ett nytt spårvagnsnät. Phát âm của apecat (Nam từ Phần Lan)
man phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm man Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • Hvordan anvender man produktet?

      phát âm Hvordan anvender man produktet? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Man kan anskue problemet fra flere synsvinkler.

      phát âm Man kan anskue problemet fra flere synsvinkler. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
man phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm man Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Occitan

man phát âm trong Tiếng Wolof [wo]
  • phát âm man Phát âm của ilimaan (Nam từ Senegal)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Wolof

man phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm man Phát âm của Heidio (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm man Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • Die man se liggaamsbou is effe vreemd

      phát âm Die man se liggaamsbou is effe vreemd Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
man phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm man Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Hungary

man phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm man Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • man ví dụ trong câu

    • Bliev man sitten.

      phát âm Bliev man sitten. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
man phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm man Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Veneto

man phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm man Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Volapük

man phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm man Phát âm của dakrismeno (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm man trong Tiếng Lombardi

man đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ man man [cy] Bạn có biết cách phát âm từ man?
  • Ghi âm từ man man [eu] Bạn có biết cách phát âm từ man?
  • Ghi âm từ man man [ka] Bạn có biết cách phát âm từ man?
  • Ghi âm từ man man [te] Bạn có biết cách phát âm từ man?
  • Ghi âm từ man man [vro] Bạn có biết cách phát âm từ man?
  • Ghi âm từ man man [gil] Bạn có biết cách phát âm từ man?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry