Cách phát âm humankind

Filter language and accent
filter
humankind phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhjuːmənˈkaɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humankind
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm humankind
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humankind

    • all of the living human inhabitants of the earth
  • Từ đồng nghĩa với humankind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humankind trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humankind?
humankind đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humankind humankind   [en - uk]
  • Ghi âm từ humankind humankind   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion