Cách phát âm civilisation

trong:
civilisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civilisation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • civilisation ví dụ trong câu

    • We are studying ancient Greek civilisation at school

      phát âm We are studying ancient Greek civilisation at school Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của civilisation

    • the social process whereby societies achieve an advanced stage of development and organization
    • a particular society at a particular time and place
    • a society in an advanced state of social development (e.g., with complex legal and political and religious organizations)
  • Từ đồng nghĩa với civilisation

civilisation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civilisation trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: dancegirlprettynucleardata