Cách phát âm enlightenment

Filter language and accent
filter
enlightenment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈlaɪtnmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enlightenment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enlightenment
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enlightenment
    Phát âm của deuxetoiles (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  deuxetoiles

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enlightenment
    Phát âm của DFMNE404 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DFMNE404

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enlightenment

    • education that results in understanding and the spread of knowledge
    • (Hinduism and Buddhism) the beatitude that transcends the cycle of reincarnation; characterized by the extinction of desire and suffering and individual consciousness
    • a movement in Europe from about 1650 until 1800 that advocated the use of reason and individualism instead of tradition and established doctrine
  • Từ đồng nghĩa với enlightenment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlightenment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enlightenment?
enlightenment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enlightenment enlightenment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh