Cách phát âm attention

Filter language and accent
filter
attention phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtenʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attention
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attention
    Phát âm của JollyAlice (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JollyAlice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attention
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attention
    Phát âm của spearer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spearer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attention
    Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadCoply

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm attention
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attention

    • the process whereby a person concentrates on some features of the environment to the (relative) exclusion of others
    • the work of providing treatment for or attending to someone or something
    • a general interest that leads people to want to know more
  • Từ đồng nghĩa với attention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attention trong Tiếng Anh

attention phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.tɑ̃.sjɔ̃
  • phát âm attention
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attention
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attention

    • concentration, application
    • marque d'affection, d'intérêt, prévenance
  • Từ đồng nghĩa với attention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attention trong Tiếng Pháp

attention phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm attention
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attention trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany