Cách phát âm observation

trong:
Filter language and accent
filter
observation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒbzəˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm observation
    Phát âm của annarack (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annarack

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm observation
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observation
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observation

    • the act of making and recording a measurement
    • the act of observing; taking a patient look
    • a remark expressing careful consideration
  • Từ đồng nghĩa với observation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observation trong Tiếng Anh

observation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm observation
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observation

    • étude, examen attentif
    • étude scientifique d'un phénomène sans volonté de le modifier, consignation de la chose observée et par métonymie, cas observé
    • surveillance militaire d'un ennemi, surveillance policière d'un suspect
  • Từ đồng nghĩa với observation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observation trong Tiếng Pháp

observation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm observation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observation trong Tiếng Khoa học quốc tế

observation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm observation
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observation trong Tiếng Đan Mạch

observation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm observation
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observation trong Tiếng Đức

observation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm observation
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat