Cách phát âm view

view phát âm trong Tiếng Anh [en]
vjuː
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm view Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm view Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm view Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm view Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm view trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • view ví dụ trong câu

    • I requested a room with a view

      phát âm I requested a room with a view Phát âm của sriexinger (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I see your point of view

      phát âm I see your point of view Phát âm của chelseaarley (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của view

    • a way of regarding situations or topics etc.
    • the visual percept of a region
    • the act of looking or seeing or observing
  • Từ đồng nghĩa với view

    • phát âm aim aim [en]
    • phát âm object object [en]
    • phát âm intent intent [en]
    • phát âm reason reason [en]
    • phát âm intention intention [en]
    • phát âm end end [en]
    • phát âm design design [en]
    • phát âm notion notion [en]
    • phát âm belief belief [en]
    • phát âm theory theory [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful