Cách phát âm end

trong:
end phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɛnd
    Âm giọng Anh
  • phát âm end Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm end Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm end Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm end Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm end trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • end ví dụ trong câu

    • The End (Beatles song)

      phát âm The End (Beatles song) Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • May you find the rainbow's end

      phát âm May you find the rainbow's end Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • May you find the rainbow's end

      phát âm May you find the rainbow's end Phát âm của elev8rgirl (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của end

    • either extremity of something that has length
    • the point in time at which something ends
    • the concluding parts of an event or occurrence
  • Từ đồng nghĩa với end

    • phát âm reason reason [en]
    • phát âm design design [en]
    • phát âm drift drift [en]
    • phát âm intent intent [en]
    • phát âm intention intention [en]
    • phát âm object object [en]
    • phát âm objective objective [en]
    • phát âm pass pass [en]
    • phát âm halt halt [en]
    • cease (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

end phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm end Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm end trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • end ví dụ trong câu

    • fortsæt ikke længere end

      phát âm fortsæt ikke længere end Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Han er lavere end mig, jeg er højere end ham.

      phát âm Han er lavere end mig, jeg er højere end ham. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
end phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm end Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm end trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • end ví dụ trong câu

    • je doute que cette tragédie puisse se terminer par un happy end

      phát âm je doute que cette tragédie puisse se terminer par un happy end Phát âm của ELw38 (Nam từ Pháp)
    • terminer sur un happy end

      phát âm terminer sur un happy end Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
end phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm end Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm end trong Tiếng Afrikaans

end phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm end Phát âm của Atikker (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm end trong Tiếng Estonia

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance