Cách phát âm halt

trong:
Filter language and accent
filter
halt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɔlt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm halt
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halt
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của halt

    • the state of inactivity following an interruption
    • the event of something ending
    • an interruption or temporary suspension of progress or movement
  • Từ đồng nghĩa với halt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halt trong Tiếng Anh

halt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm halt
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halt
    Phát âm của isapol (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  isapol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halt trong Tiếng Thụy Điển

halt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  halt
  • phát âm halt
    Phát âm của sephis (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  sephis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halt
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halt trong Tiếng Đức

halt phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm halt
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halt trong Tiếng Hungary

halt phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm halt
    Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  daniska

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halt trong Tiếng Thổ

halt phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm halt
    Phát âm của oluchio (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  oluchio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halt trong Tiếng Hà Lan

halt phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm halt
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halt trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ halt?
halt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ halt halt   [en - uk]
  • Ghi âm từ halt halt   [es - es]
  • Ghi âm từ halt halt   [es - latam]
  • Ghi âm từ halt halt   [es - other]
  • Ghi âm từ halt halt   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave