Cách phát âm station

station phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsteɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm station Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm station Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm station Phát âm của amalofi (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm station trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • station ví dụ trong câu

    • The nearest gas station is approximately 10 miles from here

      phát âm The nearest gas station is approximately 10 miles from here Phát âm của UrbanWitch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A train stopped in the station

      phát âm A train stopped in the station Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của station

    • a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose
    • proper or designated social situation
    • (nautical) the location to which a ship or fleet is assigned for duty
  • Từ đồng nghĩa với station

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

station phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm station Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm station trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
station phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm station Phát âm của streetlights (Nam từ Phần Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm station trong Tiếng Thụy Điển

station phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm station Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm station trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • station ví dụ trong câu

    • Skodsborg er en station på kystbanelinjen, nord for København

      phát âm Skodsborg er en station på kystbanelinjen, nord for København Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)
station phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm station Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của sayfrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm station trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • station ví dụ trong câu

    • Excusez-moi, savez-vous s'il y a une station-service près d'ici ?

      phát âm Excusez-moi, savez-vous s'il y a une station-service près d'ici ? Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Pour trouver de la neige, il nous faut une station en altitude

      phát âm Pour trouver de la neige, il nous faut une station en altitude Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của station

    • position et manière de se tenir
    • arrêt pendant un déplacement
    • arrêt de Jésus Christ durant la montée au calvaire
  • Từ đồng nghĩa với station

station phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm station Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm station trong Tiếng Khoa học quốc tế

station phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm station Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của jaaan (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm station Phát âm của Happybee (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm station trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday