Cách phát âm spot

spot phát âm trong Tiếng Anh [en]
spɒt
    British
  • phát âm spot Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm spot Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spot Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spot Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spot Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm spot Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spot ví dụ trong câu

    • The Grand Canyon is a beautiful and popular tourist spot.

      phát âm The Grand Canyon is a beautiful and popular tourist spot. Phát âm của jdumois212 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I was hungry. That sandwich hit the spot.

      phát âm I was hungry. That sandwich hit the spot. Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spot

    • a point located with respect to surface features of some region
    • a short section or illustration (as between radio or tv programs or in a magazine) that is often used for advertising
    • an outstanding characteristic
  • Từ đồng nghĩa với spot

    • phát âm locale locale [en]
    • phát âm locality locality [en]
    • phát âm site site [en]
    • phát âm post post [en]
    • phát âm situation situation [en]
    • phát âm blemish blemish [en]
    • phát âm blot blot [en]
    • phát âm mark mark [en]
    • phát âm stain stain [en]
    • soil (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spot phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm spot Phát âm của anouilh (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
spot phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm spot Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Luxembourg

spot phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm spot Phát âm của Schlansky (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Đan Mạch

spot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm spot Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Hà Lan

spot phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm spot Phát âm của gizem17 (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Thổ

spot phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm spot Phát âm của DracoKall (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của spot

    • Designação de anúncio publicitário luminoso que é projetado num ecrã;
    • Referente ao projetor responsável pela produção do anúncio referido;
    • Denominação de um projetor de cinema, de televisão ou de teatro de pequenas dimensões;
spot phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm spot Phát âm của SGerena (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Ý

spot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm spot Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spot

    • qualifie un acte commercial ponctuel
    • lampe d'éclairage à faisceau lumineux étroit
    • court message publicitaire
  • Từ đồng nghĩa với spot

spot phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm spot Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spot trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk