Cách phát âm mark

mark phát âm trong Tiếng Anh [en]
mɑː(r)k
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mark Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm mark Phát âm của Asmakd (Nữ từ Ả Rập Saudi)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mark Phát âm của skenny (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mark ví dụ trong câu

    • There's a mark on it.

      phát âm There's a mark on it. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's a bogus email. Mark it as spam and delete

      phát âm That's a bogus email. Mark it as spam and delete Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mark

    • a number or letter indicating quality (especially of a student's performance)
    • a distinguishing symbol
    • a reference point to shoot at
  • Từ đồng nghĩa với mark

    • phát âm print print [en]
    • phát âm inscribe inscribe [en]
    • phát âm sign sign [en]
    • phát âm label label [en]
    • phát âm score score [en]
    • phát âm blaze blaze [en]
    • phát âm tag tag [en]
    • phát âm register register [en]
    • phát âm record record [en]
    • imprint

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mark phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mark Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Luxembourg

mark phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mark Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • mark ví dụ trong câu

    • Les Allemands ont échangé leurs marks pour les euros

      phát âm Les Allemands ont échangé leurs marks pour les euros Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
mark phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mark Phát âm của lindavan_beek (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Hà Lan

mark phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mark Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mark Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • mark ví dụ trong câu

    • zehn Mark das Stück

      phát âm zehn Mark das Stück Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
mark phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mark Phát âm của Haggr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Thổ

mark phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm mark Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Afrikaans

mark phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mark Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Đan Mạch

mark phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mark Phát âm của aniaschmania (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Na Uy

mark phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm mark Phát âm của Martinpilot (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Séc

mark phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm mark Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Estonia

mark phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm mark Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Iceland

mark phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm mark Phát âm của ZiemniaK (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Do Thái

mark phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mark Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar