Cách phát âm mark

mark phát âm trong Tiếng Anh [en]
mɑː(r)k

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • mark ví dụ trong câu

    • There's a mark on it.

      phát âm There's a mark on it. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's a bogus email. Mark it as spam and delete

      phát âm That's a bogus email. Mark it as spam and delete Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của mark

    • a number or letter indicating quality (especially of a student's performance)
    • a distinguishing symbol
    • a reference point to shoot at
  • Từ đồng nghĩa với mark

    • phát âm print print [en]
    • phát âm inscribe inscribe [en]
    • phát âm sign sign [en]
    • phát âm label label [en]
    • phát âm score score [en]
    • phát âm blaze blaze [en]
    • phát âm tag tag [en]
    • phát âm register register [en]
    • phát âm record record [en]
    • imprint
mark phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Pháp

mark phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mark trong Tiếng Hà Lan

mark đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mark mark [tr] Bạn có biết cách phát âm từ mark?

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog